Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Skierniewice 22 16 46:24 50
2 Warta Poznan 22 12 38:25 43
3 Ol. Grudziadz 22 11 41:29 40
4 Podhale Nowy Targ 22 9 25:18 36
5 Sandecja Nowy S. 22 10 33:28 36
6 Swit Szczecin 22 10 40:38 35
7 Slask Wroclaw II 23 9 39:35 33
8 Podbeskidzie 23 9 39:35 32
9 R. Rzeszow 22 7 29:27 29
10 Kleczew 22 7 39:34 28
11 Chojniczanka 22 7 33:32 28
12 S. Wola 22 6 40:35 27
13 Hutnik Krakow 23 7 32:33 27
14 Zaglebie Sosnowiec 21 7 24:33 26
15 Bielsko-Biala 22 6 29:38 25
16 KKS Kalisz 22 4 21:34 19
17 LKS Lodz II 22 3 24:41 17
18 GKS Jastrzebie 22 0 17:50 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính) GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)