Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 13 | 30:11 | 47 |
2
|
24 | 12 | 36:20 | 44 |
3
|
24 | 12 | 43:32 | 41 |
4
|
24 | 10 | 31:22 | 40 |
5
|
24 | 10 | 30:20 | 37 |
6
|
24 | 10 | 40:31 | 36 |
7
|
24 | 9 | 27:31 | 34 |
8
|
24 | 9 | 26:24 | 34 |
9
|
24 | 9 | 33:29 | 32 |
10
|
24 | 7 | 21:20 | 30 |
11
|
24 | 6 | 26:33 | 28 |
12
|
24 | 6 | 17:37 | 22 |
13
|
24 | 1 | 17:47 | 14 |
14
|
24 | 2 | 20:40 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.