Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 37 26 63:25 86
2 Brescia 37 18 48:24 66
3 Lecco 37 18 47:31 64
4 Trento 37 16 58:42 62
5 Renate 37 16 51:36 61
6 Cittadella 37 17 45:41 59
7 Lumezzane 37 13 42:38 53
8 Alcione Milano 37 14 33:27 52
9 AlbinoLeffe 37 13 50:47 50
10 Arzignano 37 14 47:48 50
11 Giana Erminio 37 13 36:39 49
12 Inter U23 37 12 40:40 48
13 Pro Vercelli 37 13 39:52 46
14 Ospitaletto 37 10 41:41 45
15 Novara 37 8 38:39 44
16 Dolomiti Bellunesi 37 10 38:61 39
17 Pergolettese 37 9 34:50 38
18 Virtus Verona 37 3 33:58 25
19 Pro Patria 37 4 33:68 23
20 Triestina 37 9 44:53 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -24 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -24 điểm (Quyết định của liên đoàn)