Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 20:6 | 69 |
2
|
10 | 6 | 17:9 | 47 |
3
|
11 | 6 | 22:9 | 46 |
4
|
11 | 4 | 13:14 | 44 |
5
|
11 | 3 | 10:15 | 39 |
6
|
11 | 2 | 13:22 | 35 |
7
|
11 | 2 | 9:16 | 28 |
8
|
11 | 1 | 13:26 | 28 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Cyprus League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
11 | 6 | 20:11 | 38 |
10
|
11 | 6 | 16:8 | 36 |
11
|
11 | 6 | 25:11 | 36 |
12
|
11 | 4 | 19:17 | 35 |
13
|
11 | 3 | 11:14 | 30 |
14
|
11 | 4 | 14:14 | 27 |
15
|
11 | 2 | 15:26 | 19 |
16
|
11 | 0 | 10:29 | 8 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.