Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Wisla 22 14 53:18 48
2 Chrobry Glogow 22 11 31:20 38
3 Wieczysta Krakow 22 10 47:33 37
4 Polonia Warszawa 22 10 37:31 37
5 Grodzisk M. 22 9 39:29 36
6 S. Rzeszow 22 10 35:35 35
7 Polonia Bytom 22 10 37:28 35
8 Slask Wroclaw 22 9 40:36 34
9 Legnica 22 10 39:39 34
10 Ruch Chorzow 22 8 34:33 31
11 LKS Lodz 21 8 32:34 29
12 Odra Opole 22 6 21:27 26
13 Pogon Siedlce 22 6 24:24 26
14 Puszcza 22 5 27:29 25
15 Pruszkow 22 5 23:44 19
16 Leczna 22 2 25:41 15
17 Tychy 22 3 27:48 14
18 Stal Mielec 21 3 24:46 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.