Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 19 | 52:19 | 61 |
2
|
24 | 16 | 56:24 | 52 |
3
|
24 | 14 | 47:26 | 48 |
4
|
24 | 13 | 48:24 | 46 |
5
|
24 | 13 | 39:30 | 44 |
6
|
24 | 11 | 45:29 | 42 |
7
|
24 | 10 | 45:33 | 38 |
8
|
24 | 10 | 27:34 | 34 |
9
|
24 | 8 | 36:35 | 31 |
10
|
24 | 8 | 30:31 | 31 |
11
|
24 | 8 | 36:42 | 29 |
12
|
24 | 6 | 27:32 | 28 |
13
|
24 | 6 | 33:37 | 27 |
14
|
24 | 5 | 19:43 | 22 |
15
|
24 | 3 | 31:51 | 17 |
16
|
24 | 4 | 12:42 | 16 |
17
|
24 | 3 | 25:47 | 14 |
18
|
24 | 2 | 20:49 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.