Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 57:26 | 56 |
2
|
28 | 11 | 34:25 | 44 |
3
|
28 | 11 | 35:28 | 43 |
4
|
28 | 11 | 54:30 | 42 |
5
|
28 | 11 | 42:32 | 41 |
6
|
28 | 11 | 42:35 | 41 |
7
|
28 | 10 | 28:24 | 41 |
8
|
28 | 11 | 34:38 | 41 |
9
|
28 | 11 | 39:38 | 39 |
10
|
28 | 10 | 36:43 | 37 |
11
|
28 | 6 | 32:36 | 31 |
12
|
28 | 7 | 32:42 | 31 |
13
|
28 | 7 | 27:40 | 30 |
14
|
28 | 8 | 25:47 | 30 |
15
|
28 | 5 | 26:42 | 28 |
16
|
28 | 4 | 30:47 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.