Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 45:25 | 57 |
2
|
28 | 14 | 38:25 | 51 |
3
|
28 | 14 | 43:23 | 50 |
4
|
28 | 12 | 29:24 | 45 |
5
|
28 | 10 | 40:38 | 41 |
6
|
28 | 11 | 34:26 | 39 |
7
|
28 | 10 | 30:27 | 39 |
8
|
28 | 10 | 31:26 | 38 |
9
|
28 | 8 | 28:27 | 37 |
10
|
28 | 8 | 32:41 | 33 |
11
|
28 | 8 | 28:32 | 32 |
12
|
28 | 7 | 32:33 | 29 |
13
|
28 | 6 | 26:40 | 28 |
14
|
28 | 5 | 20:36 | 27 |
15
|
28 | 6 | 24:44 | 25 |
16
|
28 | 4 | 23:36 | 22 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga (Nhóm Championship)
- Prva Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Dinamo Jug: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)