Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 16 | 61:27 | 56 |
2
|
28 | 14 | 55:40 | 50 |
3
|
28 | 13 | 39:27 | 45 |
4
|
27 | 12 | 54:40 | 43 |
5
|
27 | 11 | 45:40 | 42 |
6
|
28 | 11 | 41:39 | 42 |
7
|
27 | 11 | 40:38 | 41 |
8
|
28 | 11 | 43:43 | 41 |
9
|
27 | 11 | 45:45 | 40 |
10
|
28 | 11 | 41:45 | 39 |
11
|
28 | 9 | 37:34 | 38 |
12
|
26 | 10 | 40:33 | 37 |
13
|
28 | 9 | 28:33 | 37 |
14
|
27 | 7 | 27:31 | 30 |
15
|
28 | 8 | 40:53 | 29 |
16
|
28 | 4 | 33:49 | 23 |
17
|
27 | 6 | 29:52 | 23 |
18
|
27 | 3 | 31:60 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.