Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 22 19 51:16 60
2 Ch. Odesa 21 13 30:12 45
3 Livyi Bereg 22 13 35:19 43
4 Ahrobiznes Volochysk 22 12 25:19 40
5 Inhulets 21 10 32:21 36
6 UCSA 22 8 23:25 29
7 Prykarpattya 22 7 26:25 28
8 Nyva Ternopil 22 6 19:24 26
9 Metalist Kharkiv 21 7 21:24 26
10 Viktoria 22 7 26:31 25
11 Vorskla Poltava 22 6 18:23 24
12 Probiy Horodenka 22 6 22:29 23
13 Fenix Mariupol 22 6 19:28 23
14 FC Chernihiv 21 6 22:27 22
15 Podillya Khmelnytskyi 22 4 17:35 17
16 SK Metalurh 22 3 13:41 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.