Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 69:21 | 66 |
2
|
24 | 15 | 58:32 | 50 |
3
|
25 | 14 | 57:44 | 44 |
4
|
25 | 12 | 47:34 | 41 |
5
|
25 | 11 | 54:40 | 40 |
6
|
25 | 11 | 37:36 | 38 |
7
|
25 | 11 | 48:39 | 36 |
8
|
25 | 10 | 65:61 | 35 |
9
|
24 | 8 | 33:33 | 33 |
10
|
25 | 9 | 46:40 | 33 |
11
|
24 | 10 | 40:40 | 33 |
12
|
25 | 9 | 32:43 | 32 |
13
|
25 | 9 | 30:49 | 30 |
14
|
25 | 7 | 47:57 | 26 |
15
|
24 | 7 | 32:43 | 26 |
16
|
25 | 6 | 36:59 | 25 |
17
|
24 | 3 | 28:59 | 16 |
18
|
24 | 2 | 24:53 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Giessen: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Baunatal: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hanau: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)