Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 18 | 49:15 | 57 |
2
|
21 | 13 | 30:12 | 45 |
3
|
21 | 13 | 34:17 | 43 |
4
|
20 | 11 | 22:17 | 37 |
5
|
20 | 10 | 32:19 | 36 |
6
|
21 | 7 | 25:24 | 27 |
7
|
21 | 6 | 18:23 | 25 |
8
|
20 | 6 | 18:19 | 24 |
9
|
20 | 6 | 19:24 | 23 |
10
|
20 | 6 | 19:23 | 23 |
11
|
21 | 6 | 24:30 | 22 |
12
|
20 | 6 | 21:25 | 22 |
13
|
21 | 5 | 20:29 | 20 |
14
|
21 | 5 | 17:27 | 20 |
15
|
21 | 4 | 16:33 | 17 |
16
|
21 | 3 | 12:39 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Druha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.