Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 14:7 | 11 |
2
|
4 | 3 | 12:5 | 10 |
3
|
5 | 3 | 15:8 | 9 |
4
|
5 | 2 | 5:9 | 7 |
5
|
5 | 2 | 11:16 | 7 |
6
|
4 | 1 | 8:7 | 5 |
7
|
3 | 1 | 4:4 | 4 |
8
|
5 | 1 | 11:12 | 3 |
9
|
4 | 1 | 9:16 | 3 |
10
|
4 | 0 | 3:8 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.