Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 25 19 45:13 63
2 Brescia 25 13 33:14 47
3 Lecco 25 13 31:18 45
4 Alcione Milano 25 12 27:17 39
5 Renate 25 10 27:23 39
6 Cittadella 25 11 28:26 39
7 Trento 25 9 34:27 38
8 Inter U23 25 10 30:26 38
9 Giana Erminio 25 9 24:24 35
10 Pro Vercelli 25 10 27:33 35
11 Lumezzane 25 8 28:31 32
12 Arzignano 25 8 36:37 30
13 Dolomiti Bellunesi 25 7 22:36 29
14 AlbinoLeffe 25 7 34:38 29
15 Novara 25 4 22:24 28
16 Ospitaletto 25 6 25:27 27
17 Pergolettese 25 4 21:36 20
18 Virtus Verona 25 3 22:34 19
19 Pro Patria 25 2 18:47 13
20 Triestina 25 7 28:31 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)