Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 35 25 60:24 82
2 Brescia 36 17 46:24 63
3 Lecco 36 18 45:29 63
4 Trento 35 15 52:38 58
5 Renate 35 15 46:32 57
6 Cittadella 35 16 43:38 56
7 Lumezzane 36 13 40:36 52
8 Alcione Milano 36 14 32:26 51
9 Inter U23 35 12 40:37 48
10 AlbinoLeffe 35 12 47:44 47
11 Giana Erminio 36 12 34:39 46
12 Novara 35 8 37:35 44
13 Arzignano 35 12 43:46 44
14 Pro Vercelli 35 12 37:50 43
15 Ospitaletto 35 9 38:40 42
16 Dolomiti Bellunesi 35 10 36:55 39
17 Pergolettese 36 9 34:50 37
18 Virtus Verona 36 3 32:57 24
19 Pro Patria 35 3 27:63 20
20 Triestina 36 9 44:50 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -24 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -24 điểm (Quyết định của liên đoàn)