Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 39:10 | 39 |
2
|
16 | 12 | 29:10 | 38 |
3
|
16 | 10 | 31:11 | 33 |
4
|
16 | 10 | 36:16 | 32 |
5
|
16 | 10 | 33:15 | 31 |
6
|
16 | 9 | 30:11 | 30 |
7
|
16 | 8 | 27:10 | 29 |
8
|
16 | 8 | 24:13 | 27 |
9
|
16 | 6 | 20:10 | 25 |
10
|
16 | 6 | 28:28 | 20 |
11
|
16 | 4 | 32:31 | 17 |
12
|
16 | 3 | 21:48 | 12 |
13
|
16 | 3 | 12:42 | 11 |
14
|
16 | 3 | 17:41 | 9 |
15
|
16 | 2 | 15:38 | 7 |
16
|
16 | 1 | 8:68 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.