Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 26:5 | 38 |
2
|
17 | 10 | 30:17 | 34 |
3
|
16 | 9 | 26:24 | 30 |
4
|
16 | 7 | 19:15 | 28 |
5
|
16 | 5 | 19:16 | 23 |
6
|
17 | 6 | 21:18 | 22 |
7
|
16 | 4 | 23:16 | 21 |
8
|
16 | 5 | 15:17 | 21 |
9
|
16 | 5 | 18:20 | 20 |
10
|
17 | 3 | 20:22 | 17 |
11
|
16 | 3 | 15:20 | 16 |
12
|
17 | 3 | 14:24 | 15 |
13
|
17 | 2 | 16:30 | 11 |
14
|
17 | 2 | 11:29 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.