Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 62:24 | 56 |
2
|
24 | 15 | 62:24 | 49 |
3
|
22 | 13 | 46:22 | 46 |
4
|
24 | 13 | 67:37 | 43 |
5
|
24 | 11 | 47:49 | 38 |
6
|
21 | 11 | 45:40 | 35 |
7
|
22 | 10 | 50:39 | 34 |
8
|
22 | 10 | 40:41 | 34 |
9
|
22 | 10 | 35:30 | 32 |
10
|
23 | 9 | 40:44 | 31 |
11
|
23 | 7 | 47:61 | 25 |
12
|
22 | 6 | 36:49 | 21 |
13
|
23 | 5 | 39:55 | 21 |
14
|
24 | 6 | 26:61 | 20 |
15
|
22 | 4 | 21:49 | 17 |
16
|
23 | 3 | 26:64 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Todesfelde: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)