Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 56:19 | 55 |
2
|
25 | 14 | 63:36 | 51 |
3
|
26 | 12 | 50:34 | 43 |
4
|
25 | 12 | 38:39 | 42 |
5
|
23 | 11 | 50:23 | 41 |
6
|
23 | 12 | 33:22 | 41 |
7
|
23 | 11 | 37:25 | 39 |
8
|
23 | 10 | 48:41 | 38 |
9
|
23 | 9 | 35:28 | 33 |
10
|
26 | 8 | 34:40 | 32 |
11
|
24 | 8 | 35:36 | 31 |
12
|
24 | 7 | 37:41 | 30 |
13
|
25 | 8 | 31:39 | 30 |
14
|
23 | 5 | 23:42 | 20 |
15
|
22 | 5 | 18:43 | 16 |
16
|
25 | 3 | 21:55 | 14 |
17
|
25 | 2 | 14:60 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.