Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 45:18 | 46 |
2
|
22 | 13 | 58:32 | 46 |
3
|
22 | 11 | 35:32 | 38 |
4
|
21 | 10 | 45:21 | 37 |
5
|
21 | 11 | 30:20 | 37 |
6
|
23 | 10 | 48:34 | 36 |
7
|
21 | 9 | 44:40 | 34 |
8
|
19 | 9 | 33:24 | 31 |
9
|
20 | 8 | 32:24 | 30 |
10
|
21 | 8 | 34:33 | 30 |
11
|
23 | 8 | 32:36 | 30 |
12
|
22 | 7 | 34:37 | 29 |
13
|
22 | 7 | 27:37 | 25 |
14
|
20 | 5 | 22:38 | 18 |
15
|
21 | 5 | 17:41 | 16 |
16
|
22 | 3 | 19:46 | 13 |
17
|
22 | 2 | 13:55 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.