Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 17 | 66:31 | 59 |
2
|
29 | 14 | 45:34 | 50 |
3
|
29 | 13 | 42:32 | 47 |
4
|
29 | 13 | 50:43 | 47 |
5
|
29 | 13 | 45:35 | 46 |
6
|
29 | 13 | 42:35 | 42 |
7
|
29 | 11 | 33:37 | 41 |
8
|
29 | 10 | 35:37 | 38 |
9
|
29 | 10 | 29:36 | 37 |
10
|
29 | 9 | 46:49 | 34 |
11
|
29 | 8 | 34:39 | 33 |
12
|
29 | 8 | 30:47 | 33 |
13
|
29 | 6 | 37:45 | 31 |
14
|
29 | 6 | 30:39 | 31 |
15
|
29 | 8 | 30:41 | 31 |
16
|
29 | 4 | 31:45 | 23 |
17
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Leumit League (Nhóm Thăng hạng)
- Leumit League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Kiryat Yam: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)