Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nafta 20 15 45:17 50
2 Grosuplje 19 15 45:18 48
3 Tabor Sezana 20 12 26:15 41
4 Beltinci 20 12 36:15 40
5 Triglav 20 12 54:22 39
6 NK Bistrica 20 9 37:22 32
7 Rudar 19 6 30:25 24
8 Slovan Ljubljana 20 6 19:32 21
9 Jadran Dekani 20 5 25:28 21
10 Bilje 20 5 15:34 21
11 NK Krka 20 4 18:32 20
12 Dravinja 20 5 19:35 18
13 Krsko Posavje 20 5 16:41 18
14 Ilirija 20 3 26:37 17
15 NK Jesenice 20 3 20:44 14
16 ND Gorica 20 1 16:30 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng