Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nafta 23 18 54:18 59
2 Grosuplje 23 17 50:21 56
3 Triglav 23 15 60:23 48
4 Tabor Sezana 22 14 31:17 47
5 Beltinci 23 13 41:19 45
6 NK Bistrica 22 9 38:24 33
7 Rudar 22 7 36:30 27
8 Bilje 23 7 20:37 27
9 Slovan Ljubljana 22 7 21:37 24
10 Jadran Dekani 23 6 26:33 24
11 Krsko Posavje 23 6 19:46 22
12 NK Krka 22 4 18:34 21
13 Dravinja 23 5 22:39 20
14 Ilirija 22 3 29:42 17
15 NK Jesenice 23 3 21:49 15
16 ND Gorica 23 1 20:37 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng