Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 17 | 49:28 | 57 |
2
|
28 | 16 | 50:29 | 53 |
3
|
28 | 13 | 41:29 | 50 |
4
|
29 | 13 | 32:27 | 48 |
5
|
28 | 12 | 41:26 | 46 |
6
|
29 | 11 | 36:34 | 45 |
7
|
28 | 12 | 33:25 | 42 |
8
|
29 | 12 | 36:34 | 42 |
9
|
29 | 10 | 44:35 | 40 |
10
|
29 | 10 | 38:41 | 39 |
11
|
28 | 10 | 40:44 | 39 |
12
|
28 | 9 | 30:38 | 34 |
13
|
29 | 6 | 28:35 | 31 |
14
|
29 | 7 | 32:39 | 29 |
15
|
28 | 7 | 24:40 | 28 |
16
|
29 | 6 | 34:51 | 24 |
17
|
29 | 4 | 24:41 | 24 |
18
|
29 | 3 | 16:32 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - National
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.