Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 24 | 84:40 | 74 |
2
|
30 | 16 | 62:41 | 55 |
3
|
30 | 15 | 72:48 | 54 |
4
|
30 | 14 | 51:32 | 53 |
5
|
30 | 13 | 57:37 | 51 |
6
|
30 | 14 | 52:45 | 48 |
7
|
30 | 12 | 49:36 | 44 |
8
|
30 | 12 | 53:50 | 44 |
9
|
30 | 12 | 42:37 | 42 |
10
|
30 | 12 | 35:49 | 42 |
11
|
30 | 8 | 50:45 | 36 |
12
|
30 | 10 | 44:55 | 36 |
13
|
30 | 8 | 40:60 | 34 |
14
|
30 | 7 | 31:50 | 28 |
15
|
30 | 7 | 31:51 | 28 |
16
|
30 | 6 | 39:52 | 27 |
17
|
30 | 5 | 30:51 | 25 |
18
|
30 | 5 | 34:77 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
- Eredivisie (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Eerste Divisie
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.