Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 40:10 | 44 |
2
|
17 | 11 | 23:11 | 37 |
3
|
17 | 11 | 34:16 | 36 |
4
|
17 | 10 | 35:15 | 34 |
5
|
17 | 11 | 23:17 | 34 |
6
|
17 | 9 | 32:15 | 32 |
7
|
17 | 10 | 27:18 | 32 |
8
|
17 | 8 | 29:18 | 26 |
9
|
17 | 6 | 22:22 | 21 |
10
|
17 | 5 | 16:25 | 19 |
11
|
17 | 5 | 15:23 | 18 |
12
|
17 | 2 | 19:33 | 12 |
13
|
17 | 3 | 16:31 | 12 |
14
|
17 | 2 | 15:35 | 11 |
15
|
17 | 2 | 13:35 | 9 |
16
|
17 | 0 | 6:41 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.