Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 23 | 74:24 | 71 |
2
|
29 | 16 | 58:34 | 56 |
3
|
29 | 12 | 40:34 | 43 |
4
|
29 | 11 | 40:31 | 42 |
5
|
29 | 11 | 39:45 | 40 |
6
|
29 | 10 | 52:43 | 39 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
29 | 10 | 41:44 | 39 |
8
|
29 | 11 | 40:43 | 39 |
9
|
29 | 7 | 38:45 | 34 |
10
|
29 | 8 | 45:54 | 34 |
11
|
29 | 7 | 26:41 | 29 |
12
|
29 | 2 | 15:70 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.