Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 21 | 57:22 | 70 |
2
|
31 | 20 | 59:29 | 65 |
3
|
32 | 20 | 61:30 | 64 |
4
|
32 | 18 | 56:22 | 62 |
5
|
31 | 13 | 47:43 | 46 |
6
|
32 | 15 | 40:57 | 46 |
7
|
32 | 11 | 47:51 | 40 |
8
|
32 | 11 | 36:57 | 35 |
9
|
32 | 9 | 37:48 | 33 |
10
|
32 | 9 | 37:57 | 33 |
11
|
32 | 8 | 33:60 | 25 |
12
|
32 | 7 | 38:72 | 25 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.