Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 18:11 | 24 |
2
|
11 | 7 | 18:7 | 22 |
3
|
13 | 5 | 14:17 | 19 |
4
|
13 | 5 | 11:12 | 18 |
5
|
12 | 4 | 12:10 | 17 |
6
|
12 | 5 | 15:16 | 17 |
7
|
12 | 5 | 15:16 | 16 |
8
|
11 | 5 | 23:23 | 15 |
9
|
11 | 5 | 16:17 | 15 |
10
|
11 | 4 | 17:20 | 14 |
11
|
12 | 3 | 9:14 | 12 |
12
|
12 | 3 | 15:20 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.