Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 41:29 | 36 |
2
|
18 | 9 | 29:18 | 32 |
3
|
18 | 9 | 25:18 | 29 |
4
|
18 | 9 | 32:27 | 29 |
5
|
18 | 8 | 27:23 | 27 |
6
|
18 | 6 | 24:24 | 25 |
7
|
17 | 6 | 24:26 | 22 |
8
|
18 | 5 | 20:24 | 22 |
9
|
19 | 6 | 18:24 | 22 |
10
|
18 | 6 | 21:29 | 20 |
11
|
18 | 5 | 28:38 | 20 |
12
|
18 | 4 | 17:26 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.