Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 65:13 | 66 |
2
|
25 | 19 | 66:17 | 60 |
3
|
25 | 17 | 48:18 | 56 |
4
|
25 | 16 | 48:23 | 52 |
5
|
25 | 14 | 50:20 | 48 |
6
|
25 | 14 | 34:23 | 45 |
7
|
25 | 14 | 31:28 | 45 |
8
|
25 | 10 | 43:28 | 35 |
9
|
25 | 8 | 26:32 | 30 |
10
|
25 | 7 | 30:34 | 25 |
11
|
25 | 6 | 25:39 | 24 |
12
|
25 | 7 | 23:37 | 20 |
13
|
25 | 4 | 28:52 | 18 |
14
|
25 | 3 | 21:52 | 15 |
15
|
25 | 4 | 19:54 | 15 |
16
|
25 | 0 | 7:94 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Altay: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)