Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 20 | 66:24 | 59 |
2
|
25 | 16 | 64:24 | 52 |
3
|
24 | 14 | 69:32 | 46 |
4
|
22 | 13 | 46:22 | 46 |
5
|
25 | 12 | 51:50 | 41 |
6
|
22 | 12 | 48:40 | 38 |
7
|
23 | 10 | 51:43 | 34 |
8
|
22 | 10 | 40:41 | 34 |
9
|
24 | 9 | 41:45 | 32 |
10
|
23 | 9 | 31:33 | 30 |
11
|
24 | 7 | 47:63 | 25 |
12
|
23 | 5 | 39:55 | 21 |
13
|
24 | 6 | 36:56 | 21 |
14
|
24 | 6 | 26:61 | 20 |
15
|
23 | 4 | 23:51 | 18 |
16
|
24 | 3 | 28:66 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Todesfelde: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)