Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 53:18 | 68 |
2
|
29 | 20 | 57:19 | 67 |
3
|
29 | 19 | 57:25 | 65 |
4
|
29 | 13 | 50:29 | 49 |
5
|
29 | 14 | 51:39 | 48 |
6
|
29 | 11 | 36:25 | 44 |
7
|
29 | 11 | 34:29 | 44 |
8
|
29 | 10 | 35:29 | 43 |
9
|
29 | 10 | 23:25 | 40 |
10
|
29 | 9 | 36:37 | 36 |
11
|
29 | 7 | 24:26 | 34 |
12
|
29 | 10 | 38:41 | 33 |
13
|
29 | 7 | 34:44 | 31 |
14
|
29 | 5 | 26:50 | 25 |
15
|
29 | 5 | 30:52 | 22 |
16
|
29 | 6 | 26:55 | 21 |
17
|
29 | 5 | 24:55 | 21 |
18
|
29 | 4 | 28:64 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group F (Play Offs)
- Serie D - Group F (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.