Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 41:12 | 49 |
2
|
20 | 14 | 36:13 | 45 |
3
|
20 | 9 | 28:20 | 35 |
4
|
19 | 10 | 22:14 | 34 |
5
|
20 | 7 | 28:18 | 30 |
6
|
20 | 9 | 31:27 | 30 |
7
|
20 | 8 | 29:35 | 30 |
8
|
20 | 6 | 21:24 | 24 |
9
|
20 | 4 | 18:25 | 19 |
10
|
19 | 4 | 18:25 | 14 |
11
|
20 | 4 | 14:44 | 13 |
12
|
20 | 1 | 13:42 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - I Liqa
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.