Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 36:14 | 31 |
2
|
14 | 9 | 29:20 | 30 |
3
|
14 | 7 | 27:14 | 26 |
4
|
15 | 7 | 35:24 | 26 |
5
|
14 | 6 | 27:19 | 21 |
6
|
15 | 6 | 31:29 | 21 |
7
|
15 | 5 | 22:21 | 21 |
8
|
15 | 6 | 28:26 | 18 |
9
|
15 | 4 | 33:33 | 17 |
10
|
15 | 5 | 27:29 | 17 |
11
|
15 | 3 | 18:29 | 13 |
12
|
15 | 0 | 9:64 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - SA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.