Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 46:23 | 63 |
2
|
30 | 17 | 46:23 | 60 |
3
|
30 | 15 | 51:32 | 53 |
4
|
29 | 13 | 36:25 | 50 |
5
|
30 | 14 | 51:46 | 47 |
6
|
29 | 12 | 39:30 | 45 |
7
|
30 | 12 | 36:37 | 44 |
8
|
29 | 11 | 40:35 | 42 |
9
|
30 | 9 | 47:47 | 38 |
10
|
30 | 10 | 39:39 | 38 |
11
|
30 | 9 | 37:40 | 37 |
12
|
30 | 9 | 34:39 | 36 |
13
|
29 | 8 | 31:36 | 33 |
14
|
29 | 8 | 35:41 | 31 |
15
|
30 | 8 | 36:54 | 30 |
16
|
29 | 8 | 30:39 | 29 |
17
|
30 | 6 | 28:49 | 27 |
18
|
30 | 8 | 27:54 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.