Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 13 | 31:15 | 44 |
2
|
23 | 11 | 39:24 | 42 |
3
|
23 | 11 | 28:16 | 41 |
4
|
23 | 10 | 36:26 | 37 |
5
|
23 | 9 | 27:20 | 36 |
6
|
23 | 9 | 32:23 | 34 |
7
|
23 | 9 | 31:27 | 33 |
8
|
23 | 8 | 32:24 | 32 |
9
|
23 | 7 | 32:39 | 28 |
10
|
23 | 8 | 29:40 | 28 |
11
|
23 | 7 | 31:31 | 28 |
12
|
23 | 6 | 25:34 | 25 |
13
|
23 | 5 | 22:24 | 25 |
14
|
23 | 6 | 27:38 | 24 |
15
|
23 | 6 | 31:37 | 22 |
16
|
23 | 2 | 22:57 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.