Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 13 | 38:25 | 45 |
2
|
24 | 13 | 41:29 | 43 |
3
|
25 | 11 | 37:23 | 42 |
4
|
24 | 10 | 30:24 | 40 |
5
|
24 | 11 | 30:25 | 40 |
6
|
25 | 11 | 34:25 | 39 |
7
|
25 | 10 | 41:27 | 38 |
8
|
24 | 9 | 31:31 | 36 |
9
|
25 | 10 | 28:25 | 35 |
10
|
24 | 9 | 35:36 | 34 |
11
|
24 | 9 | 37:39 | 34 |
12
|
25 | 6 | 24:29 | 29 |
13
|
25 | 7 | 29:33 | 28 |
14
|
25 | 7 | 22:33 | 27 |
15
|
25 | 7 | 25:36 | 27 |
16
|
24 | 6 | 28:39 | 23 |
17
|
25 | 3 | 19:35 | 19 |
18
|
25 | 3 | 12:27 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - National
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.