Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 25:10 | 35 |
2
|
16 | 9 | 26:9 | 33 |
3
|
15 | 8 | 22:10 | 27 |
4
|
16 | 8 | 20:26 | 26 |
5
|
15 | 6 | 23:19 | 24 |
6
|
16 | 7 | 19:19 | 24 |
7
|
16 | 6 | 19:11 | 24 |
8
|
16 | 6 | 23:20 | 23 |
9
|
16 | 5 | 18:17 | 23 |
10
|
16 | 4 | 18:15 | 21 |
11
|
15 | 5 | 16:18 | 20 |
12
|
16 | 3 | 16:19 | 17 |
13
|
14 | 4 | 15:18 | 16 |
14
|
16 | 4 | 13:23 | 15 |
15
|
16 | 2 | 13:25 | 10 |
16
|
15 | 2 | 11:22 | 10 |
17
|
16 | 1 | 14:30 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.