Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 18 13 38:3 44
2 Simba 18 11 29:6 39
3 Azam 18 8 23:5 34
4 JKT Tanzania 18 7 20:17 29
5 Singida Black Stars 18 8 20:19 28
6 Pamba 18 6 19:17 26
7 TRA United 18 6 19:18 24
8 Dodoma Jiji 19 6 18:21 24
9 Mtibwa Sugar 18 5 15:19 23
10 Namungo 18 5 16:19 22
11 Mashujaa 18 4 9:16 20
12 Coastal Union 19 4 16:22 19
13 Mbeya City 18 4 16:24 17
14 Fountain Gate 18 4 8:25 16
15 Tanzania Prisons 19 3 10:23 14
16 Kinondoni MC 19 2 8:30 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.