Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 17:10 | 19 |
2
|
8 | 4 | 10:6 | 15 |
3
|
8 | 4 | 11:9 | 14 |
4
|
8 | 4 | 10:8 | 14 |
5
|
8 | 2 | 13:12 | 9 |
6
|
8 | 2 | 12:16 | 9 |
7
|
8 | 2 | 10:14 | 8 |
8
|
8 | 2 | 9:13 | 8 |
9
|
8 | 1 | 11:14 | 7 |
10
|
8 | 1 | 13:14 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - I-League (Giai đoạn Đội thắng)
- I-League (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.