Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 20 | 69:23 | 63 |
2
|
26 | 15 | 51:21 | 50 |
3
|
25 | 14 | 42:26 | 47 |
4
|
25 | 12 | 36:23 | 45 |
5
|
26 | 12 | 40:28 | 44 |
6
|
26 | 8 | 32:33 | 36 |
7
|
26 | 9 | 34:36 | 34 |
8
|
25 | 8 | 37:37 | 32 |
9
|
26 | 8 | 31:37 | 32 |
10
|
26 | 6 | 32:37 | 30 |
11
|
25 | 6 | 34:38 | 27 |
12
|
27 | 4 | 33:45 | 26 |
13
|
27 | 5 | 19:39 | 25 |
14
|
27 | 4 | 26:48 | 22 |
15
|
26 | 5 | 17:39 | 21 |
16
|
26 | 5 | 24:47 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Thai League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.