Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 18 | 43:24 | 58 |
2
|
28 | 19 | 44:26 | 58 |
3
|
28 | 15 | 39:26 | 53 |
4
|
27 | 15 | 41:18 | 50 |
5
|
27 | 13 | 37:19 | 49 |
6
|
27 | 13 | 46:25 | 46 |
7
|
28 | 14 | 25:23 | 45 |
8
|
28 | 11 | 28:24 | 41 |
9
|
28 | 11 | 28:24 | 40 |
10
|
28 | 11 | 24:20 | 39 |
11
|
28 | 9 | 27:22 | 39 |
12
|
28 | 8 | 25:27 | 34 |
13
|
28 | 9 | 27:30 | 33 |
14
|
28 | 8 | 18:35 | 30 |
15
|
28 | 8 | 19:38 | 29 |
16
|
28 | 7 | 19:34 | 27 |
17
|
28 | 7 | 18:37 | 27 |
18
|
27 | 6 | 17:30 | 21 |
19
|
28 | 5 | 21:46 | 21 |
20
|
28 | 6 | 22:40 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- MCF: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vihiga United: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)