Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 49:18 | 37 |
2
|
15 | 10 | 32:16 | 34 |
3
|
16 | 8 | 27:17 | 28 |
4
|
16 | 8 | 24:14 | 28 |
5
|
15 | 7 | 35:21 | 24 |
6
|
16 | 6 | 31:23 | 24 |
7
|
16 | 5 | 21:23 | 22 |
8
|
15 | 4 | 16:28 | 17 |
9
|
15 | 3 | 16:32 | 11 |
10
|
15 | 1 | 14:45 | 6 |
11
|
15 | 1 | 12:40 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CPL (Nhóm Championship)
- CPL (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.