Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 23 | 71:31 | 71 |
2
|
30 | 20 | 62:33 | 67 |
3
|
31 | 15 | 62:55 | 50 |
4
|
31 | 14 | 45:38 | 50 |
5
|
30 | 14 | 56:48 | 49 |
6
|
31 | 15 | 64:51 | 48 |
7
|
31 | 13 | 52:45 | 47 |
8
|
31 | 12 | 50:46 | 47 |
9
|
30 | 11 | 40:39 | 42 |
10
|
31 | 11 | 54:57 | 40 |
11
|
31 | 12 | 45:55 | 40 |
12
|
31 | 11 | 39:48 | 37 |
13
|
30 | 10 | 46:54 | 36 |
14
|
31 | 9 | 48:53 | 36 |
15
|
31 | 9 | 38:60 | 35 |
16
|
31 | 9 | 37:55 | 33 |
17
|
31 | 11 | 48:49 | 30 |
18
|
31 | 9 | 52:62 | 30 |
19
|
31 | 7 | 44:57 | 29 |
20
|
31 | 6 | 37:54 | 28 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eredivisie
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vitesse: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)