Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 22 | 70:31 | 68 |
2
|
29 | 20 | 61:32 | 66 |
3
|
30 | 15 | 61:53 | 50 |
4
|
30 | 14 | 56:48 | 49 |
5
|
30 | 13 | 42:37 | 47 |
6
|
30 | 12 | 49:45 | 46 |
7
|
30 | 14 | 61:50 | 45 |
8
|
30 | 12 | 50:44 | 44 |
9
|
30 | 11 | 40:39 | 42 |
10
|
30 | 11 | 52:54 | 40 |
11
|
30 | 11 | 38:46 | 37 |
12
|
30 | 11 | 43:54 | 37 |
13
|
29 | 10 | 46:53 | 36 |
14
|
30 | 8 | 47:53 | 33 |
15
|
30 | 9 | 37:54 | 33 |
16
|
30 | 8 | 36:59 | 32 |
17
|
30 | 11 | 47:46 | 30 |
18
|
30 | 9 | 51:60 | 30 |
19
|
30 | 6 | 36:51 | 28 |
20
|
30 | 6 | 41:55 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eredivisie
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vitesse: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)