Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 28:15 | 42 |
2
|
18 | 9 | 20:11 | 32 |
3
|
19 | 9 | 26:18 | 32 |
4
|
18 | 9 | 24:18 | 31 |
5
|
18 | 8 | 18:16 | 30 |
6
|
18 | 8 | 22:15 | 29 |
7
|
18 | 8 | 22:20 | 27 |
8
|
19 | 7 | 27:24 | 25 |
9
|
19 | 5 | 21:28 | 21 |
10
|
19 | 5 | 18:25 | 18 |
11
|
19 | 4 | 16:23 | 15 |
12
|
18 | 1 | 11:40 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.