Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 14 | 60:8 | 43 |
2
|
16 | 13 | 53:17 | 41 |
3
|
16 | 9 | 32:20 | 29 |
4
|
16 | 7 | 21:24 | 24 |
5
|
16 | 6 | 29:47 | 21 |
6
|
16 | 6 | 23:30 | 19 |
7
|
16 | 3 | 12:33 | 14 |
8
|
16 | 4 | 22:42 | 13 |
9
|
16 | 3 | 19:39 | 12 |
10
|
15 | 2 | 19:30 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga Nữ (Nhóm Championship)
- 1. Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.