Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 14 | 60:8 | 43 |
2
|
15 | 13 | 50:14 | 40 |
3
|
15 | 9 | 30:18 | 28 |
4
|
15 | 6 | 19:23 | 21 |
5
|
15 | 6 | 26:44 | 20 |
6
|
15 | 5 | 21:29 | 16 |
7
|
15 | 4 | 21:40 | 13 |
8
|
15 | 3 | 10:31 | 13 |
9
|
15 | 3 | 18:37 | 12 |
10
|
15 | 2 | 19:30 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga Nữ (Nhóm Championship)
- 1. Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.