Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 17 12 35:3 41
2 Simba 15 10 26:6 34
3 Azam 16 8 23:5 32
4 JKT Tanzania 18 7 20:17 29
5 Pamba 17 6 19:14 26
6 Singida Black Stars 16 7 19:17 25
7 Dodoma Jiji 18 6 17:18 24
8 Namungo 18 5 16:19 22
9 Mtibwa Sugar 17 5 14:18 22
10 TRA United 16 5 17:18 20
11 Mashujaa 18 4 9:16 20
12 Mbeya City 17 4 16:24 16
13 Fountain Gate 17 4 8:22 16
14 Coastal Union 17 3 12:20 15
15 Tanzania Prisons 18 3 9:22 13
16 Kinondoni MC 17 2 7:28 8
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.